公示 (こうじ こうし) — cáo bạch
公示
CÔNG KÌ
こ う じ
こ う じ
Cáo bạch
地価公示価格
Giá trị khai báo giá đất.
Chỉ dụ; sắc lệnh; thông báo
公示
を
出
す
Ban hành sắc lệnh (chỉ dụ)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 公示
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 公示する/こうじする |
| Quá khứ (た) | 公示した |
| Phủ định (未然) | 公示しない |
| Lịch sự (丁寧) | 公示します |
| te (て) | 公示して |
| Khả năng (可能) | 公示できる |
| Thụ động (受身) | 公示される |
| Sai khiến (使役) | 公示させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 公示させられる |
| Điều kiện (条件) | 公示すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 公示しろ |
| Ý chí (意向) | 公示しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 公示するな |

