公布 (こうふ) — cong bố
公布
CÔNG BỐ
こ う ふ
こ う ふ
Cong bố
Sự công bố; sự tuyên bố; công bố; tuyên bố; ban hành
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 公布
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 公布する/こうふする |
| Quá khứ (た) | 公布した |
| Phủ định (未然) | 公布しない |
| Lịch sự (丁寧) | 公布します |
| te (て) | 公布して |
| Khả năng (可能) | 公布できる |
| Thụ động (受身) | 公布される |
| Sai khiến (使役) | 公布させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 公布させられる |
| Điều kiện (条件) | 公布すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 公布しろ |
| Ý chí (意向) | 公布しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 公布するな |

