内示 (ないじ ないし) — Thông báo không chính thức
内示
NỘI KÌ
な い じ
Thông báo không chính thức
内示価格表
Báo giá không chính thức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 内示
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 内示する/ないじする |
| Quá khứ (た) | 内示した |
| Phủ định (未然) | 内示しない |
| Lịch sự (丁寧) | 内示します |
| te (て) | 内示して |
| Khả năng (可能) | 内示できる |
| Thụ động (受身) | 内示される |
| Sai khiến (使役) | 内示させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 内示させられる |
| Điều kiện (条件) | 内示すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 内示しろ |
| Ý chí (意向) | 内示しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 内示するな |

