発行 (はっこう) — sự phát hành
発行
PHÁT HÀNH
は っ こ う
JLPTN3
Sự phát hành
この
新聞
は
発行部数
が
多
い
Tờ báo này có số lượng phát hành lớn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 発行
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発行する/はっこうする |
| Quá khứ (た) | 発行した |
| Phủ định (未然) | 発行しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発行します |
| te (て) | 発行して |
| Khả năng (可能) | 発行できる |
| Thụ động (受身) | 発行される |
| Sai khiến (使役) | 発行させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発行させられる |
| Điều kiện (条件) | 発行すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発行しろ |
| Ý chí (意向) | 発行しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発行するな |

