支給 (しきゅう) — cung cấp
支給
CHI CẤP
し きゅ う
JLPTN3
Cung cấp
Sự cung cấp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 支給
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 支給する/しきゅうする |
| Quá khứ (た) | 支給した |
| Phủ định (未然) | 支給しない |
| Lịch sự (丁寧) | 支給します |
| te (て) | 支給して |
| Khả năng (可能) | 支給できる |
| Thụ động (受身) | 支給される |
| Sai khiến (使役) | 支給させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 支給させられる |
| Điều kiện (条件) | 支給すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 支給しろ |
| Ý chí (意向) | 支給しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 支給するな |

