配給 (はいきゅう) — sự phân phối; sự cung cấp (phim ảnh, gạo)
配給
PHỐI CẤP
は い きゅ う
JLPTN1
Sự phân phối; sự cung cấp (phim ảnh, gạo)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 配給
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 配給する/はいきゅうする |
| Quá khứ (た) | 配給した |
| Phủ định (未然) | 配給しない |
| Lịch sự (丁寧) | 配給します |
| te (て) | 配給して |
| Khả năng (可能) | 配給できる |
| Thụ động (受身) | 配給される |
| Sai khiến (使役) | 配給させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 配給させられる |
| Điều kiện (条件) | 配給すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 配給しろ |
| Ý chí (意向) | 配給しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 配給するな |

