発券 (はっけん) — sự phát hành trái phiếu
発券
PHÁT KHOÁN
は っ け ん
Sự phát hành trái phiếu
発券制度
Hệ thống phát hành trái phiếu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 発券
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発券する/はっけんする |
| Quá khứ (た) | 発券した |
| Phủ định (未然) | 発券しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発券します |
| te (て) | 発券して |
| Khả năng (可能) | 発券できる |
| Thụ động (受身) | 発券される |
| Sai khiến (使役) | 発券させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発券させられる |
| Điều kiện (条件) | 発券すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発券しろ |
| Ý chí (意向) | 発券しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発券するな |

