Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
振り出し (ふりだし) — sự bắt đầu
CHẤN XUẤT
振り出し
sự bắt đầu
振り出し薬 ふりだしぐすり
thuốc bột
手形の振り出し通知 てがたのふりだしつうち
giấy báo hối phiếu.
手形振り出し通知書 てがたふりだしつうちしょ
振り 「ふり」「ぶり」
phong cách; tính cách; cá tính
振りする ふりする
giả vờ; tỏ ra; ra vẻ