給与 (きゅうよ) — tiền lương; lương; tiền công
給与
CẤP DỮ
きゅ う よ
JLPTN2
Tiền lương; lương; tiền công
時給
_
ドル
の
給与
Tiền công ~ đô la mỗi giờ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 給与
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 給与する/きゅうよする |
| Quá khứ (た) | 給与した |
| Phủ định (未然) | 給与しない |
| Lịch sự (丁寧) | 給与します |
| te (て) | 給与して |
| Khả năng (可能) | 給与できる |
| Thụ động (受身) | 給与される |
| Sai khiến (使役) | 給与させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 給与させられる |
| Điều kiện (条件) | 給与すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 給与しろ |
| Ý chí (意向) | 給与しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 給与するな |

