月給 (げっきゅう) — tiền lương hàng tháng; lương tháng
月給
NGUYỆT CẤP
げ っ きゅ う
JLPTN2
Tiền lương hàng tháng; lương tháng
公務員
の
月給
を
_
%
引
き
下
げるよう
内閣
に
勧告
する
Khuyến cáo nội các cắt giảm ~ phần trăm tiền lương hàng tháng của viên chức nhà nước
Ảnh minh họa


