Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
労賃 (ろうちん) — Thù lao cho người lao động. Phí Lao Động
LAO NHẪM
労賃
Thù lao cho người lao động. Phí Lao Động
労働 ろうどう
lao công
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
賃金 「ちんぎん」「ちんきん」
tiền công, tiền lương
賃金率 ちんぎんりつ
tỷ lệ tiền lương
低賃金 ていちんぎん
tiền lương thấp