賃金 (ちんぎん ちんきん) — tiền công, tiền lương
賃金
NHẪM KIM
ち ん ぎ ん
JLPTN1
Tiền công, tiền lương
賃金
・
就業時間
・
休息
そのほかの
勤労条件
に
関
する
基準
Những tiêu chuẩn về tiền công, thời gian làm việc, nghỉ giải lao và các điều kiện lao động khác .
Ảnh minh họa


