上梓 (じょうし) — sự công bố, sự xuất bản ; sách báo xuất bản
上梓
THƯỢNG TỬ
じょ う し
じょ う し
Sự công bố, sự xuất bản ; sách báo xuất bản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 上梓
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上梓する/じょうしする |
| Quá khứ (た) | 上梓した |
| Phủ định (未然) | 上梓しない |
| Lịch sự (丁寧) | 上梓します |
| te (て) | 上梓して |
| Khả năng (可能) | 上梓できる |
| Thụ động (受身) | 上梓される |
| Sai khiến (使役) | 上梓させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上梓させられる |
| Điều kiện (条件) | 上梓すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上梓しろ |
| Ý chí (意向) | 上梓しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上梓するな |

