Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
場面 (ばめん) — cảnh (kịch); tình trạng; bối cảnh
TRÀNG DIỆN
場面
cảnh (kịch)
場面場面 ばめんばめん
cảnh này đến cảnh khác, tình huống này đến tình huống khác
場面転換 ばめんてんかん
sự chuyển cảnh; sự thay đổi bối cảnh
一場面 いちばめん
một cảnh (trong trò chơi)
名場面 めいばめん
cảnh nổi tiếng (đầy ấn tượng)
いくつの場面で いくつのばめんで
Trong nhiều trường hợp thì...