現場 (げんば) — hiện trường; tại nơi xảy ra sự việc; nơi thực hiện công việc; công trường
現場
HIỆN TRÀNG
げ ん ば
JLPTN3
Hiện trường; tại nơi xảy ra sự việc; nơi thực hiện công việc; công trường
災害現場
Hiện trường tai nạn
Tại chỗ.
Hiện trường; tại nơi xảy ra sự việc; nơi thực hiện công việc; công trường
Tại chỗ.
Ảnh minh họa


