Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戦場 (せんじょう いくさば) — chiến trường
CHIẾN TRÀNG
戦場
chiến trường
戦場に行く せんじょうにいく
ra trận.
戦場航空阻止 せんじょうこうくうそし
chiến trường phơi sự ngăn cấm
戦場カメラマン せんじょうカメラマン
nhiếp ảnh gia chiến tranh, quay phim chiến đấu
戦場に臨む せんじょうにのぞむ
lâm trận.
戦場潤滑油脂 せんじょうじゅんかつゆあぶら
dầu mỡ.