Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
シーン (シーン) — cảnh; quang cảnh; cảnh trên sân khấu hay phim.
シーン
cảnh
子院
chùa con
死因
nguyên nhân cái chết
試飲
sự uống thử, sự nếm thử
子音
(ngôn ngữ học) phụ âm
私印
con dấu cá nhân
しいんせい
phụ âm
しいんと しいんと
im lặng (như dưới mồ); im lặng (chết người)
暴力シーン ぼうりょくシーン
cảnh phim bạo lực
回想シーン かいそうシーン
cảnh hồi tưởng, đoạn dẫn, cảnh dẫn (đoạn văn hoặc cảnh trong vở kịch mô tả những sự việc xảy ra trước màn chính)
だんのせいしん
tinh thần đồng đội