影像 (えいぞう) — hình bóng; cái bóng; hình chiếu; hình ảnh; phim chụp
影像
ẢNH TƯỢNG
え い ぞ う
Hình bóng; cái bóng; hình chiếu; hình ảnh; phim chụp
食道造影像
Phim chụp thực quản
Ảnh minh họa

影像 (えいぞう) — hình bóng; cái bóng; hình chiếu; hình ảnh; phim chụp
ẢNH TƯỢNG
