装丁 (そうてい) — kết khối lại; khuôn dạng
装丁
TRANG ĐINH
そ う て い
Kết khối lại; khuôn dạng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 装丁
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 装丁する/そうていする |
| Quá khứ (た) | 装丁した |
| Phủ định (未然) | 装丁しない |
| Lịch sự (丁寧) | 装丁します |
| te (て) | 装丁して |
| Khả năng (可能) | 装丁できる |
| Thụ động (受身) | 装丁される |
| Sai khiến (使役) | 装丁させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 装丁させられる |
| Điều kiện (条件) | 装丁すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 装丁しろ |
| Ý chí (意向) | 装丁しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 装丁するな |

