Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自由に (じゆうに) — tự tiện.
TỰ DO
自由に
tự tiện.
自由にする じゆうにする
buông thả
自由に行動する じゆうにこうどうする
ngang dọc.
自由 じゆう
sự tự do
自由な じゆうな
phóng khoáng
自由人 じゆうじん
người tự do