だらだら (だらだら) — lê thê; dài dòng
だらだら
だ ら だ ら
Lê thê; dài dòng
つまらない
話
が
〜
Câu chuyện kéo dài lê thê.
Thoai thoải và dài
坂
が
〜
(
と
)
続
く
。
Con dốc thoai thoải và dài.
Tong tỏng; long tong
汗
が
〜
(
と
)
流
れる
Mồ hôi chảy tong tỏng .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ だらだら
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | だらだらする |
| Quá khứ (た) | だらだらした |
| Phủ định (未然) | だらだらしない |
| Lịch sự (丁寧) | だらだらします |
| te (て) | だらだらして |
| Khả năng (可能) | だらだらできる |
| Thụ động (受身) | だらだらされる |
| Sai khiến (使役) | だらだらさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | だらだらさせられる |
| Điều kiện (条件) | だらだらすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | だらだらしろ |
| Ý chí (意向) | だらだらしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | だらだらするな |
だらだら được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu だらだら
ダラダラ
luộm thuộm, nguệch ngoạc, lười biếng chây ỳ

