のろのろ (のろのろ) — chầm chậm; chậm chạp
のろのろ
の ろ の ろ
JLPTN2
Chầm chậm; chậm chạp
〜
動
く
Chuyển động chậm chạp .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ のろのろ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | のろのろする |
| Quá khứ (た) | のろのろした |
| Phủ định (未然) | のろのろしない |
| Lịch sự (丁寧) | のろのろします |
| te (て) | のろのろして |
| Khả năng (可能) | のろのろできる |
| Thụ động (受身) | のろのろされる |
| Sai khiến (使役) | のろのろさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | のろのろさせられる |
| Điều kiện (条件) | のろのろすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | のろのろしろ |
| Ý chí (意向) | のろのろしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | のろのろするな |

