徐々に (じょじょに) — chầm chậm; thong thả từng chút một
徐々に
TỪ
じょ じょ に
Chầm chậm; thong thả từng chút một
この
暑
い
陽気
は
、
今月
の
終
わりまでには
徐々
におさまるはずだ
Cái nóng này dần dần sẽ bớt vào cuối tháng. .
Ảnh minh họa

徐々に (じょじょに) — chầm chậm; thong thả từng chút một
TỪ
