ゆっくり (ゆっくり) — chậm
ゆっくり
ゆ っ く り
JLPTN5
Chậm
ゆっくり
運転
しなさい
。
Lái xe chậm.
Chầm chậm
Đủng đỉnh
Rón rén
Từ từ; thong thả.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ゆっくり
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ゆっくりする |
| Quá khứ (た) | ゆっくりした |
| Phủ định (未然) | ゆっくりしない |
| Lịch sự (丁寧) | ゆっくりします |
| te (て) | ゆっくりして |
| Khả năng (可能) | ゆっくりできる |
| Thụ động (受身) | ゆっくりされる |
| Sai khiến (使役) | ゆっくりさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ゆっくりさせられる |
| Điều kiện (条件) | ゆっくりすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ゆっくりしろ |
| Ý chí (意向) | ゆっくりしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ゆっくりするな |

