Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
次第に (しだいに) — dần dần; từ từ; từng bước một.
THỨ ĐỆ
次第に
dần dần
次第次第に しだいしだいに
係る次第に候条 かかるしだいにこうじょう
hiện thân như vậy trường hợp
第 「だい」「だい-」
thứ
第一 だいいち
đầu tiên; quan trọng
次 「つぎ」「じ」
lần sau; sau đây; tiếp đến