愈愈 (いよいよ) — càng ngày càng; càng...càng; hơn bao giờ hết; ngày càng
愈愈
DŨ DŨ
い よ い よ
Càng ngày càng; càng...càng; hơn bao giờ hết; ngày càng
彼
らはその
計画
にいよいよ
深入
りしていった
Họ ngày càng lún sâu vào kế hoạch đó
Ảnh minh họa

愈愈 (いよいよ) — càng ngày càng; càng...càng; hơn bao giờ hết; ngày càng
DŨ DŨ
