Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
加えて (くわえて) — ngoài ra,hơn nữa,bên cạnh
GIA
加えて
ngoài ra,hơn nữa,bên cạnh
加える
thêm vào
加うるに 「くわうるに」「くおうるに」
ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng, ngoài... ra
加える数[加数] くわえるすう[かすう]
adding number
加える数 くわえるすう
số cộng
に加えて にくわえて
ngoài ra; thêm vào đó.
それに加えて それにくわえて
thêm vào đó.