探究 (たんきゅう) — sự theo đuổi; sự tìm kiếm
探究
THAM CỨU
た ん きゅ う
Sự theo đuổi; sự tìm kiếm
彼
は
癌
(
がん
)
の
原因
を
探究
している
.
Anh ấy vẫn đang tìm kiếm những nguyên nhân có thể gây ra bệnh ung thư.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 探究
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 探究する/たんきゅうする |
| Quá khứ (た) | 探究した |
| Phủ định (未然) | 探究しない |
| Lịch sự (丁寧) | 探究します |
| te (て) | 探究して |
| Khả năng (可能) | 探究できる |
| Thụ động (受身) | 探究される |
| Sai khiến (使役) | 探究させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 探究させられる |
| Điều kiện (条件) | 探究すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 探究しろ |
| Ý chí (意向) | 探究しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 探究するな |

