探査 (たんさ) — sự điều tra; sự khảo sát; sự thăm dò
探査
THAM TRA
た ん さ
Sự điều tra; sự khảo sát; sự thăm dò
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 探査
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 探査する/たんさする |
| Quá khứ (た) | 探査した |
| Phủ định (未然) | 探査しない |
| Lịch sự (丁寧) | 探査します |
| te (て) | 探査して |
| Khả năng (可能) | 探査できる |
| Thụ động (受身) | 探査される |
| Sai khiến (使役) | 探査させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 探査させられる |
| Điều kiện (条件) | 探査すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 探査しろ |
| Ý chí (意向) | 探査しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 探査するな |

