回答 (かいとう) — đối đáp
回答
HỒI ĐÁP
か い と う
JLPTN2
Đối đáp
Sự trả lời; câu trả lời; trả lời; hồi đáp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 回答
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 回答する/かいとうする |
| Quá khứ (た) | 回答した |
| Phủ định (未然) | 回答しない |
| Lịch sự (丁寧) | 回答します |
| te (て) | 回答して |
| Khả năng (可能) | 回答できる |
| Thụ động (受身) | 回答される |
| Sai khiến (使役) | 回答させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 回答させられる |
| Điều kiện (条件) | 回答すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 回答しろ |
| Ý chí (意向) | 回答しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 回答するな |

