答申 (とうしん) — thông báo; trả lời
答申
ĐÁP THÂN
と う し ん
Thông báo; trả lời
諮問機関
からの
答申
を
受
ける
Làm theo theo lời chỉ dẫn của cơ quan tư vấn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 答申
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 答申する/とうしんする |
| Quá khứ (た) | 答申した |
| Phủ định (未然) | 答申しない |
| Lịch sự (丁寧) | 答申します |
| te (て) | 答申して |
| Khả năng (可能) | 答申できる |
| Thụ động (受身) | 答申される |
| Sai khiến (使役) | 答申させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 答申させられる |
| Điều kiện (条件) | 答申すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 答申しろ |
| Ý chí (意向) | 答申しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 答申するな |

