諮問 (しもん) — yêu cầu; tư vấn; cố vấn.
諮問
TI VẤN
し も ん
Yêu cầu; tư vấn; cố vấn.
諮問機関
からの
答申
を
受
ける
Làm theo theo lời chỉ dẫn của cơ quan tư vấn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 諮問
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 諮問する/しもんする |
| Quá khứ (た) | 諮問した |
| Phủ định (未然) | 諮問しない |
| Lịch sự (丁寧) | 諮問します |
| te (て) | 諮問して |
| Khả năng (可能) | 諮問できる |
| Thụ động (受身) | 諮問される |
| Sai khiến (使役) | 諮問させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 諮問させられる |
| Điều kiện (条件) | 諮問すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 諮問しろ |
| Ý chí (意向) | 諮問しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 諮問するな |

