激動 (げきどう) — biến động; thay đổi; biến đổi
激動
KÍCH ĐỘNG
げ き ど う
Biến động; thay đổi; biến đổi
社会的激動
の
時代
Thời đại có nhiều biến đổi về xã hội
Cơn phong ba
Dông tố
Kích động.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 激動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 激動する/げきどうする |
| Quá khứ (た) | 激動した |
| Phủ định (未然) | 激動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 激動します |
| te (て) | 激動して |
| Khả năng (可能) | 激動できる |
| Thụ động (受身) | 激動される |
| Sai khiến (使役) | 激動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 激動させられる |
| Điều kiện (条件) | 激動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 激動しろ |
| Ý chí (意向) | 激動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 激動するな |

