興奮 (こうふん) — sự hưng phấn; sự kích động; sự hào hứng; sự phấn khích; hưng phấn; kích động; hào hứng; phấn khích
興奮
HƯNG PHẤN
こ う ふ ん
JLPTN1
Sự hưng phấn; sự kích động; sự hào hứng; sự phấn khích; hưng phấn; kích động; hào hứng; phấn khích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 興奮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 興奮する/こうふんする |
| Quá khứ (た) | 興奮した |
| Phủ định (未然) | 興奮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 興奮します |
| te (て) | 興奮して |
| Khả năng (可能) | 興奮できる |
| Thụ động (受身) | 興奮される |
| Sai khiến (使役) | 興奮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 興奮させられる |
| Điều kiện (条件) | 興奮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 興奮しろ |
| Ý chí (意向) | 興奮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 興奮するな |

