扇動 (せんどう) — sự khích động; sự xúi giục.
扇動
PHIẾN ĐỘNG
せ ん ど う
Sự khích động; sự xúi giục.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 扇動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 扇動する/せんどうする |
| Quá khứ (た) | 扇動した |
| Phủ định (未然) | 扇動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 扇動します |
| te (て) | 扇動して |
| Khả năng (可能) | 扇動できる |
| Thụ động (受身) | 扇動される |
| Sai khiến (使役) | 扇動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 扇動させられる |
| Điều kiện (条件) | 扇動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 扇動しろ |
| Ý chí (意向) | 扇動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 扇動するな |

