使嗾 (しそう しぞく) — sự xúi giục làm điều xấu
使嗾
SỬ
し そ う
Sự xúi giục làm điều xấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 使嗾
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 使嗾する/しそうする |
| Quá khứ (た) | 使嗾した |
| Phủ định (未然) | 使嗾しない |
| Lịch sự (丁寧) | 使嗾します |
| te (て) | 使嗾して |
| Khả năng (可能) | 使嗾できる |
| Thụ động (受身) | 使嗾される |
| Sai khiến (使役) | 使嗾させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 使嗾させられる |
| Điều kiện (条件) | 使嗾すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 使嗾しろ |
| Ý chí (意向) | 使嗾しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 使嗾するな |

