教唆 (きょうさ) — chủ mưu; sự chủ mưu; sự răn dạy; sự dạy bảo; sự xúi giục; sự xúi bẩy; sự thủ mưu; sự khích; sự khẩn khoản; sự nài xin
教唆
GIÁO TOA
きょ う さ
Chủ mưu; sự chủ mưu; sự răn dạy; sự dạy bảo; sự xúi giục; sự xúi bẩy; sự thủ mưu; sự khích; sự khẩn khoản; sự nài xin
殺人
の
教唆
Chủ mưu vụ giết người
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 教唆
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 教唆する/きょうさする |
| Quá khứ (た) | 教唆した |
| Phủ định (未然) | 教唆しない |
| Lịch sự (丁寧) | 教唆します |
| te (て) | 教唆して |
| Khả năng (可能) | 教唆できる |
| Thụ động (受身) | 教唆される |
| Sai khiến (使役) | 教唆させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 教唆させられる |
| Điều kiện (条件) | 教唆すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 教唆しろ |
| Ý chí (意向) | 教唆しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 教唆するな |

