鼓舞 (こぶ) — sự cổ vũ; sự khích lệ; cổ vũ; khích lệ; động viên
鼓舞
CỔ VŨ
こ ぶ
Sự cổ vũ; sự khích lệ; cổ vũ; khích lệ; động viên
克服
するために
(
人
)
を
鼓舞
する
Khích lệ (cổ vũ, động viên) mọi người nhằm khắc phục (khó khăn)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 鼓舞
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鼓舞する/こぶする |
| Quá khứ (た) | 鼓舞した |
| Phủ định (未然) | 鼓舞しない |
| Lịch sự (丁寧) | 鼓舞します |
| te (て) | 鼓舞して |
| Khả năng (可能) | 鼓舞できる |
| Thụ động (受身) | 鼓舞される |
| Sai khiến (使役) | 鼓舞させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鼓舞させられる |
| Điều kiện (条件) | 鼓舞すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鼓舞しろ |
| Ý chí (意向) | 鼓舞しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鼓舞するな |

