鞭撻 (べんたつ) — sự động viên; sự sốt sắng; thúc giục
鞭撻
TIÊN
べ ん た つ
Sự động viên; sự sốt sắng; thúc giục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 鞭撻
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鞭撻する/べんたつする |
| Quá khứ (た) | 鞭撻した |
| Phủ định (未然) | 鞭撻しない |
| Lịch sự (丁寧) | 鞭撻します |
| te (て) | 鞭撻して |
| Khả năng (可能) | 鞭撻できる |
| Thụ động (受身) | 鞭撻される |
| Sai khiến (使役) | 鞭撻させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鞭撻させられる |
| Điều kiện (条件) | 鞭撻すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鞭撻しろ |
| Ý chí (意向) | 鞭撻しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鞭撻するな |

