振起 (しんき) — sự động viên; kích thích
振起
CHẤN KHỞI
し ん き
Sự động viên; kích thích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 振起
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 振起する/しんきする |
| Quá khứ (た) | 振起した |
| Phủ định (未然) | 振起しない |
| Lịch sự (丁寧) | 振起します |
| te (て) | 振起して |
| Khả năng (可能) | 振起できる |
| Thụ động (受身) | 振起される |
| Sai khiến (使役) | 振起させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 振起させられる |
| Điều kiện (条件) | 振起すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 振起しろ |
| Ý chí (意向) | 振起しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 振起するな |

