勧め (すすめ) — khuyến cáo; lời khuyên; sự động viên
勧め
KHUYẾN
す す め
JLPTN1
Khuyến cáo; lời khuyên; sự động viên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勧め
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勧めする/すすめする |
| Quá khứ (た) | 勧めした |
| Phủ định (未然) | 勧めしない |
| Lịch sự (丁寧) | 勧めします |
| te (て) | 勧めして |
| Khả năng (可能) | 勧めできる |
| Thụ động (受身) | 勧めされる |
| Sai khiến (使役) | 勧めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勧めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 勧めすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勧めしろ |
| Ý chí (意向) | 勧めしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勧めするな |
勧め được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 勧め
勧める
khuyên

