勧奨 (かんしょう) — sự khuyến khích; khuyến khích
勧奨
KHUYẾN TƯỞNG
か ん しょ う
Sự khuyến khích; khuyến khích
勧奨法
Phương pháp khuyến khích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勧奨
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勧奨する/かんしょうする |
| Quá khứ (た) | 勧奨した |
| Phủ định (未然) | 勧奨しない |
| Lịch sự (丁寧) | 勧奨します |
| te (て) | 勧奨して |
| Khả năng (可能) | 勧奨できる |
| Thụ động (受身) | 勧奨される |
| Sai khiến (使役) | 勧奨させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勧奨させられる |
| Điều kiện (条件) | 勧奨すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勧奨しろ |
| Ý chí (意向) | 勧奨しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勧奨するな |

