育生 (いくせい) — chồm lên; sự huấn luyện; sự nuôi dưỡng; sự trồng trọt; sự thúc đẩy
育生
DỤC SANH
い く せ い
Chồm lên; sự huấn luyện; sự nuôi dưỡng; sự trồng trọt; sự thúc đẩy
Ảnh minh họa

育生 (いくせい) — chồm lên; sự huấn luyện; sự nuôi dưỡng; sự trồng trọt; sự thúc đẩy
DỤC SANH
