促進 (そくしん) — sự thúc đẩy
促進
XÚC TIẾN
そ く し ん
JLPTN1
Sự thúc đẩy
〜
間
における
意見
・
情報交換
の
促進
Tăng cường việc trao đổi ý kiến và thông tin giữa ~
Xúc tiến.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 促進
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 促進する/そくしんする |
| Quá khứ (た) | 促進した |
| Phủ định (未然) | 促進しない |
| Lịch sự (丁寧) | 促進します |
| te (て) | 促進して |
| Khả năng (可能) | 促進できる |
| Thụ động (受身) | 促進される |
| Sai khiến (使役) | 促進させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 促進させられる |
| Điều kiện (条件) | 促進すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 促進しろ |
| Ý chí (意向) | 促進しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 促進するな |

