加速 (かそく) — sự gia tốc; sự làm nhanh thêm
加速
GIA TỐC
か そ く
JLPTN2
Sự gia tốc; sự làm nhanh thêm
一様
な
加速
Gia tốc đồng bộ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 加速
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 加速する/かそくする |
| Quá khứ (た) | 加速した |
| Phủ định (未然) | 加速しない |
| Lịch sự (丁寧) | 加速します |
| te (て) | 加速して |
| Khả năng (可能) | 加速できる |
| Thụ động (受身) | 加速される |
| Sai khiến (使役) | 加速させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 加速させられる |
| Điều kiện (条件) | 加速すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 加速しろ |
| Ý chí (意向) | 加速しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 加速するな |

