減速 (げんそく) — sự giảm tốc; sự giảm tốc độ; giảm tốc; giảm tốc độ
減速
GIẢM TỐC
げ ん そ く
Sự giảm tốc; sự giảm tốc độ; giảm tốc; giảm tốc độ
経済成長
の
急激
な
減速
Sự suy giảm tốc độ phát triển kinh tế nặng nề
Giảm tốc độ
Sự giảm tốc
Sự giảm tốc độ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 減速
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 減速する/げんそくする |
| Quá khứ (た) | 減速した |
| Phủ định (未然) | 減速しない |
| Lịch sự (丁寧) | 減速します |
| te (て) | 減速して |
| Khả năng (可能) | 減速できる |
| Thụ động (受身) | 減速される |
| Sai khiến (使役) | 減速させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 減速させられる |
| Điều kiện (条件) | 減速すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 減速しろ |
| Ý chí (意向) | 減速しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 減速するな |

