登用 (とうよう) — sự phân công; sự chỉ định; sự bổ nhiệm
登用
ĐĂNG DỤNG
と う よ う
Sự phân công; sự chỉ định; sự bổ nhiệm
女性職員
の
採用
・
登用
の
改善
Tuyển chọn, đào tạo và bổ nhiệm nữ công nhân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 登用
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 登用する/とうようする |
| Quá khứ (た) | 登用した |
| Phủ định (未然) | 登用しない |
| Lịch sự (丁寧) | 登用します |
| te (て) | 登用して |
| Khả năng (可能) | 登用できる |
| Thụ động (受身) | 登用される |
| Sai khiến (使役) | 登用させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 登用させられる |
| Điều kiện (条件) | 登用すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 登用しろ |
| Ý chí (意向) | 登用しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 登用するな |

