助長 (じょちょう) — sự thúc đẩy; nuôi dưỡng
助長
TRỢ TRƯỜNG
じょ ちょ う
Sự thúc đẩy; nuôi dưỡng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 助長
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 助長する/じょちょうする |
| Quá khứ (た) | 助長した |
| Phủ định (未然) | 助長しない |
| Lịch sự (丁寧) | 助長します |
| te (て) | 助長して |
| Khả năng (可能) | 助長できる |
| Thụ động (受身) | 助長される |
| Sai khiến (使役) | 助長させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 助長させられる |
| Điều kiện (条件) | 助長すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 助長しろ |
| Ý chí (意向) | 助長しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 助長するな |

