栄進 (えいしん) — sự thúc đẩy; sự tiến bộ; sự vinh quang hơn
栄進
VINH TIẾN
え い し ん
Sự thúc đẩy; sự tiến bộ; sự vinh quang hơn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 栄進
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 栄進する/えいしんする |
| Quá khứ (た) | 栄進した |
| Phủ định (未然) | 栄進しない |
| Lịch sự (丁寧) | 栄進します |
| te (て) | 栄進して |
| Khả năng (可能) | 栄進できる |
| Thụ động (受身) | 栄進される |
| Sai khiến (使役) | 栄進させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 栄進させられる |
| Điều kiện (条件) | 栄進すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 栄進しろ |
| Ý chí (意向) | 栄進しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 栄進するな |

