昇進 (しょうしん) — thăng tiến; thăng chức
昇進
THĂNG TIẾN
しょ う し ん
JLPTN1
Thăng tiến; thăng chức
Thăng tiến; thăng chức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 昇進
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 昇進する/しょうしんする |
| Quá khứ (た) | 昇進した |
| Phủ định (未然) | 昇進しない |
| Lịch sự (丁寧) | 昇進します |
| te (て) | 昇進して |
| Khả năng (可能) | 昇進できる |
| Thụ động (受身) | 昇進される |
| Sai khiến (使役) | 昇進させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 昇進させられる |
| Điều kiện (条件) | 昇進すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 昇進しろ |
| Ý chí (意向) | 昇進しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 昇進するな |

